Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,008833
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001472
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,007361
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03155
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03043
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,07649
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2293
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01607
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03422
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05451
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02301
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007924
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,09988
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01415
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03465
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02656
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007886
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,007265
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02673
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,03378
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04447
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04798
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,02695
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03553
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03376
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,04282
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004443
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05520
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001577
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,09482
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000088326959547770910.068832
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02208
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02208
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004416
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000273875092856399750.052738
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00009649
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,00006036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00008763
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0006073
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0008636
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001832
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006901
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001449
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001276
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001054
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0006582
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006796
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002525
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,00004264
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00003099
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04083
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001364
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000006538493841179410.056538