Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003520
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005867
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002933
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01257
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01213
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03048
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,09138
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,006404
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01364
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02172
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,009171
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003158
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03981
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005641
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01381
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01059
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003143
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002895
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01065
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,01346
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01772
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01912
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01074
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01416
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01345
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,01707
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001771
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02200
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006286
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03779
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000352014622275661440.063520
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008800
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008800
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001760
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000109149050138441340.051091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,00002406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003492
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002420
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003442
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0007301
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002750
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005774
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001630
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005084
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004202
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002623
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002708
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001006
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,00001699
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00001235
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01627
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005436
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000002605824372919440.052605