Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003504
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005840
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002920
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01251
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01207
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03035
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,09097
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,006375
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01357
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02162
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,009129
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003143
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03963
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005615
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01375
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01054
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003129
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002882
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01061
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,01340
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01764
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01903
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01069
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01410
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01339
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,01699
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001762
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02190
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006257
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03761
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000350404450739594450.063504
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008760
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008760
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001752
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000108649784816491050.051086
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,00002395
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003477
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002409
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003426
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0007268
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002738
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005748
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001622
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005061
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004183
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002611
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002696
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001002
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,00001692
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00001229
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01620
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005411
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000259390491285229840.052593