Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Polkadot giá / DOT to British Pound Sterling

Quy đổi 0.10 DOT sang GBP

1 DOT = 0,8265£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 1,21 DOT

GBP Mua DOT

DOT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,8265£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.10 DOT là 0,08265£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.10/DOT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 1,21 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,77 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,04 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,68 DOT.

Sức mua của 0.10DOT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,005165
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,001271
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,01033
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,01653
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,01653
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,04238
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,06045
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,02304
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,06599
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,06538
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,02695
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,01142
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,06715
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,01033
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,03679
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,03237
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,004656
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,01216
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,03673
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,03894
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,06167
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,09089
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,04983
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,03238
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,06706
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,06920
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,007399
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,03306
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,001069
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,05649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000286026094706959250.052860
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,02066
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,04862
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,004132
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000027007005448829930.052700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00008216
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0001006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00005035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00006294
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,0003424
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,002583
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,006068
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,002390
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,006070
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,008265
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,001210
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,002398
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,001077
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,001091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0,00001956
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0,00002502
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,00003293
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,01552
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00006344
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000004846200730333560.054846

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.10 DOT