Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Polkadot giá / DOT to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 DOT sang GBP

1 DOT = 0,8641£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 1,16 DOT

GBP Mua DOT

DOT
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,8641£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 DOT là 0,008641£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/DOT theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 1,16 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,69 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,90 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,26 DOT.

Sức mua của 0.01DOT

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0005401
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0001329
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,001080
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,001728
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,001728
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,004433
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,006321
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,002408
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,006905
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,006839
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,002818
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,001194
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,007025
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,001080
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,003850
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,003388
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0004868
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,001272
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,003838
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,004075
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,006461
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
0,009501
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,005210
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,003388
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,007010
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,007238
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,0007737
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,003457
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0001117
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,005906
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000029906205014051240.062990
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,002160
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,005083
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0004321
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000282378795751412760.062823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000008590487984030490.058590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00001052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000052646460261650070.055264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000006580614730121280.056580
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00003577
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0002701
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0006344
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0002499
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0006347
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0008641
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0001265
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0002507
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0001126
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0001140
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000204830280675657040.052048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000026173996063034090.052617
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.00000344447616239690350.053444
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,001623
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000663298165679130860.056632
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000050670716855077920.065067

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 DOT