Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.10 DOT sang EUR

1 DOT = 0,9482€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,05 DOT

EUR Mua DOT

DOT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,9482€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.10 DOT là 0,09482€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.10/DOT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,05 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,95 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,57 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 12,66 DOT.

Sức mua của 0.10DOT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,006321
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001580
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,007902
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01580
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01896
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,03178
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,05016
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,02770
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,07984
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,05240
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,02506
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,005445
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,1319
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01355
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,03896
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,03356
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,007586
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,007740
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,03416
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,03601
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,04728
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,06834
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,04067
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,02960
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,04554
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,04381
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,004944
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,04990
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,001819
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,05135
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000030685733131661780.053068
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,02155
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,04990
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,002814
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000030209567368314860.053020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0001233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0001534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00006952
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00008711
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0004895
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,003143
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,005293
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,002900
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,005118
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,007902
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,001047
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,002327
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,001004
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0007791
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001943
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00002895
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00003896
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,02510
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0001215
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000086817258089473550.058681

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.10 DOT