Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.020 DOT sang EUR

1 DOT = 0,9631€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 1,04 DOT

EUR Mua DOT

DOT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 0,9631€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.020 DOT là 0,01926€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.020/DOT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 1,04 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,92 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,53 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 12,46 DOT.

Sức mua của 0.020DOT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,001284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0003210
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,001605
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,003210
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,003852
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,006455
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,01019
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,005620
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,01622
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,01064
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,005091
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,001106
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,02680
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,002752
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,007915
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,006817
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,001541
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,001571
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,006938
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,007315
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,009605
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,01388
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,008262
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,006014
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,009251
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,008899
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,001004
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,01014
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0003696
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,01043
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000006233618247270310.066233
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,004378
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,01014
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0005716
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000061368880965390530.066136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00002505
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00003117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00001412
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00001770
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00009943
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0006384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,001075
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0005892
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,001040
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,001605
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0002128
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0004727
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0002040
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0001583
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000039475301140323340.053947
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000588020237918429350.055880
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000079142319696789480.057914
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,005100
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00002469
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000176363928436214740.051763

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.020 DOT