Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 DOT sang CNY

1 DOT = 7,60¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,1316 DOT

CNY Mua DOT

DOT
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 7,60¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 DOT là 1,52¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/DOT theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,1316 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,10 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 949,33 DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,61 DOT.

Sức mua của 0.2DOT

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,07597
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,01013
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,04341
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,2171
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,1013
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,4567
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,7770
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,07615
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,1273
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,1364
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,1433
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,01694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,3962
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,01899
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,2599
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,1359
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,06078
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,06629
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,1238
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,1508
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,56¥
0,3034
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,3645
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,2388
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,1758
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,1773
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,2498
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,02013
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,7597
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,01013
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,1818
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00001170
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,1519
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,6331
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,03166
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0,00001328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,0005795
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
900,00¥
3.770,59¥
0,0009532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,0002722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,0004727
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,004132
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,02074
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,02631
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,005654
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,01547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,03377
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,005053
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,006367
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,002969
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,002916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
15.000,00¥
94.312,50¥
0,00004855
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,00009724
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0,0002107
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,4380
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,0004947
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00001163

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 DOT