Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang USD

1 TRUMP = 0,00001764$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 56,70 N TRUMP

USD Mua TRUMP

TRUMP
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,00001764$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,00001764$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 56,70 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 57,15 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 244,82 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 680,45 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000088176779411850.068817
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000002204419485296250.062204
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000146961299019750010.051469
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000293922598039500020.052939
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000002204419485296250.052204
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000065275584975944710.056527
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000082721046698114430.058272
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.00000322371080740198070.053223
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00001659
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.0000048390779160720620.054839
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000040881291424095660.054088
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.00000135615123972261510.051356
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000076329345924679140.057632
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000117569039215800010.051175
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000084843112924947270.058484
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000004741113940395750.054741
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000167955770308285720.051679
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000142378937828343530.051423
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000033462442458784870.053346
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000039871468926482460.053987
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000061087148709420980.056108
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000007812056386407890.057812
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000384875167132144060.053848
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000035891384679358170.053589
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00001049
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000574717784423001550.055747
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.00000102443822372418050.051024
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000073480649509875010.057348
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000027131316742107690.062713
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00001750
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000049628129681637820.094962
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.00000503867310924857150.055038
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.0000095079913492770760.059507
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000058784519607900010.065878
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000067841274549294730.096784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000106991956474595830.071069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.0000000131576855913175880.071315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000066349302909143790.086634
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000080097514584883680.088009
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.000000080793338779798350.078079
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000024006726502587790.062400
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000028551546679295160.062855
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000003895908287019720.063895
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.00000077403075376408680.067740
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000117569039215800010.051175
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.000000328157237524029250.063281
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.000000409647830476350450.064096
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.000000189146832647720550.061891
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.000000152714605763858230.061527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000053134122656203020.085313
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000000670296650772210550.086702
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000040846636566539960.084084
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.00000283757311291511620.052837
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000000121629884789168660.071216
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000069298571879264330.096929

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP