Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000027054575812702640.052705
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000054109151625405280.065410
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000338182197658783030.053381
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000054109151625405280.055410
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000450909596878377350.054509
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0,00001502
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,00002242
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000054424469147210120.055442
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,00001174
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0,00001148
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000083247591867333920.058324
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000148200748785392580.051482
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0,00001976
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000200404265279278850.052004
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000088398435960965180.058839
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000065005554360013670.056500
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000043636412601133290.054363
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000268767305520446350.052687
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000035152296934903220.053515
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000040459364095837730.054045
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000062332730810770480.056233
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00001320
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000034440529749751570.053444
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000038148632648616340.053814
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000071682397329817760.057168
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000064870701780210330.056487
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000009515475869414820.069515
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00001230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000300606397918918250.063006
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,00001571
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000007878443742778870.097878
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000046645820366728690.054664
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000054109151625405280.055410
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000084545549414695760.068454
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000106254330462323850.081062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000290931452102627580.072909
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000004401385045574720.074401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000124466538599160830.071244
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000222709547549008660.072227
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000111794178538486570.061117
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000052412499577234920.065241
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000069954732964328650.066995
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000324046130340969550.063240
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000095262590889798030.069526
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000013527287906351320.051352
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000037465608082042370.063746
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000005880978755137050.065880
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000028354328932020960.062835
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000021910721411712210.062191
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000320068087675501670.083200
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000060198549992253250.086019
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000083244418835132540.088324
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,001327
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000030604835174645350.073060
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000145374063722994370.081453