Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang EUR

1 TRUMP = 0,00001520€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 65,77 N TRUMP

EUR Mua TRUMP

TRUMP
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = 0,00001520€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là 0,00001520€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TRUMP theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 65,77 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 121,47 N TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 160,06 Tr TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 789,26 N TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000101360971469509810.051013
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000253402428673774530.062534
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000126701214336887270.051267
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000253402428673774540.052534
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000304082914408529450.053040
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000005094996504200870.055094
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000080414288299665010.058041
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000044361304958647540.054436
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00001280
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000084024692697228420.058402
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000004018531374663650.054018
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000087306119593449070.068730
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00002115
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000021720208172037820.052172
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000624741502267002950.056247
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000053812167467018590.055381
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000121633165763411770.051216
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000124034674102464720.051240
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.00000547674400741887360.055476
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000057737955929813160.055773
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000075818897412091060.057581
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00001096
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000065211273260582040.056521
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000047473990013061980.054747
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000073020919525064280.057302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000070241645573911750.057024
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000079278049280408250.067927
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000080021819581191960.058002
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000291732888783180350.062917
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000082328153831375910.058232
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000049204355082286320.094920
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000345548766373328870.053455
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000080021819581191960.058002
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000045116159407793680.064511
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000048440826663485880.094844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.000000019793613892863980.071979
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.0000000246621807515114670.072466
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000000111971492600786830.071119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.0000000140253455002897440.071402
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.000000078635428990340740.077863
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.00000050429050638080010.065042
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.00000084768825105241530.068476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000046504560564622310.064650
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000082067584424483080.068206
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000126701214336887270.051267
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000167957930250344970.061679
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000373153606680645640.063731
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000016100991740147730.061610
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000012493179160274780.061249
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000312118776306810.083121
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000046574353579752610.084657
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000062478138491119310.086247
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.0000040278162555948210.054027
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000001948666727671880.071948
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000013921085658850650.081392

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP