Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000009840528582362460.069840
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000205011012132551260.062050
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000158718202941330010.051587
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000022364837687187410.052236
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000022364837687187410.052236
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000059013046764277850.055901
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000728738665680560.057287
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000043595673613777160.054359
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000099412812308488370.059941
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000062280182748414690.056228
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000341948060365871730.053419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000175499672790850930.051754
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00001022
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000123006607279530770.051230
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000355264023880069660.053552
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000334282329278073120.053342
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000044729675374374820.064472
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000187227554319439870.051872
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000046564979918011030.054656
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000054020573183679240.055402
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000061477820059744910.056147
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000071539053961223580.057153
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000007537322980086740.057537
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000367568820780105550.053675
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000057744256516305760.055774
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000073808395356568520.057380
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000114874368787256260.051148
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000061503303639765380.056150
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000185250914577606540.061852
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00001342
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000061503303639765380.096150
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000049202642911812310.054920
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00001074
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000434345364687608630.064343
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000060250770912594140.096025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000109804374207634860.071098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.0000000138192255583861380.071381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000069926008491497440.086992
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000089049717249205810.088904
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000086313627280203880.078631
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000029731369950393020.062973
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000059738458842162630.065973
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000301781577966257330.063017
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000088841658923795840.068884
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000111824188435937050.051118
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000217256456898284490.062172
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000312828082361492440.063128
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000152569970201841060.061525
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000139562848604203530.061395
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000210694288729476830.082106
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000285208297098888340.082852
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000043291030129990460.084329
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000041501845741254570.054150
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000081136500879129770.088113
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000095198347324327550.099519