Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
2,56
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,6404
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
4,27
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
8,54
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
6,40
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
18,97
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
24,04
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
9,37
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
48,20
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
14,06
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
11,87
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
3,94
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
22,18
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
3,42
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
24,65
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
13,77
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
4,88
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
4,14
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
9,72
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
11,59
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
17,75
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
22,69
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
11,19
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
10,43
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
30,48
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
16,70
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
2,98
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
21,35
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,7882
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
50,84
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,001442
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
14,64
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
27,62
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
1,71
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,001971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0,03109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0,03824
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0,01928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0,02327
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0,2348
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0,6973
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0,8296
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
1,13
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
2,25
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
3,42
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,9530
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
1,19
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0,5494
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0,4434
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,01544
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,01947
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,01187
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
8,24
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,03533
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,002013