Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,4267
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,1067
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,7111
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
1,42
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
1,07
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
3,16
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
4,01
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
1,56
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
8,03
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,34
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,98
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,6562
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
3,70
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,5689
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
4,11
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
2,29
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,8127
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,6892
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
1,62
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
1,93
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
2,96
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
3,78
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
1,86
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
1,74
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
5,08
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
2,78
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,4956
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
3,56
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,1313
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
8,47
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,0002401
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,44
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
4,60
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,2845
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,0003283
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0,005179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0,006369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0,003211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0,003876
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0,03910
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0,1162
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0,1382
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0,1884
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,3745
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,5689
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,1587
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0,1983
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0,09151
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0,07386
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,002571
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,003244
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,001977
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
1,37
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,005886
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,0003353