Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2502
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,04169
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2085
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,8934
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,8620
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,17
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
6,49
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,4551
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,9690
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,54
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,6517
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2244
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,83
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,4009
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,9814
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,7523
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2234
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2058
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,7571
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,9495
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,26
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,36
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,7606
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,01
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,9560
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,22
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1258
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,56
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,04467
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,69
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002502
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,6254
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,6254
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1251
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00007757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002482
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01720
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,02446
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,05189
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01954
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,04104
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1158
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,03613
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02986
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01864
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01925
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0007152
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,001208
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0008776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,16
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003863
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001852