Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1261
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02102
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1051
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4505
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4346
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,27
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2295
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4886
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,7784
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3286
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1132
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,43
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2021
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4948
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3793
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1126
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1037
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3818
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,4787
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,6350
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,6852
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,3835
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5075
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4821
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,6150
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,06344
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,7883
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02252
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,35
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001261
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3153
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3153
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,06307
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003911
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001875
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0008620
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001251
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,008673
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01233
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02616
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,009855
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02069
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05840
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01822
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01506
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,009399
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,009705
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003606
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0006089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0004425
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5831
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001948
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00009337