Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,00005497
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00001374
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00009161
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0001832
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0001374
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,0004069
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,0005157
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0002010
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,001034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,0003017
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0002549
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,00008454
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,0004758
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,00007329
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,0005289
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0002956
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0001047
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,00008876
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0002086
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0002486
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,0003808
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,0004870
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0002399
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0002237
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,0006541
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,0003583
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,00006386
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,0004581
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00001691
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,001091
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000030937788487755740.073093
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,0003141
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,0005927
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,00003665
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000042291720768240340.074229
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000066697950145135810.066669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000082023984466855430.068202
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000413616372988687660.064136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000049932165095049410.064993
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000005036593646433190.055036
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0,00001497
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0,00001780
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,00002429
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0,00004825
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,00007329
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0,00002046
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0,00002554
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0,00001179
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000095201092654945420.059520
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000033123397129114390.063312
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000041785769761366810.064178
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000025463474256202070.062546
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,0001769
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000075823120345993540.067582
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000043200188543423330.074320