Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,006606
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001101
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,005505
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02276
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,05720
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1715
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01202
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02559
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,04076
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01721
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,005926
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,07470
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01059
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02591
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01986
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,005898
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,005433
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01999
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02507
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,03326
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,03588
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02009
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02657
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02524
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03221
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,003322
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,04128
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001180
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,07091
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000066055950000363780.066605
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01651
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01651
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,003303
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000020481945187168950.052048
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00007216
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00009820
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00004514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00006554
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0004542
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0006459
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001370
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0005161
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001084
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003058
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0009540
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0007885
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0004922
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0005082
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001889
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00003189
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00002317
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03054
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001020
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000048898594999983050.054889