Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,004128
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0006881
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003440
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01474
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,01423
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03575
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1072
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,007511
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01599
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02548
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01076
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003704
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04669
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,006616
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01620
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01242
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003686
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003396
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01250
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01567
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02079
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02243
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01255
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01661
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01578
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02013
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002076
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02580
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0007372
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04432
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000041284968750227360.064128
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01032
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01032
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002064
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000128012157419805930.051280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00004510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00006137
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00002821
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00004096
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002839
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0004037
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0008563
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003226
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0006772
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001911
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005962
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004928
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0003076
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0003176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001180
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00001993
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00001449
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01909
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00006376
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000305616218749894070.053056