Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002477
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0004128
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002064
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,008846
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,008535
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02145
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,06430
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,004506
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,009595
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01529
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,006453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002222
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02801
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003970
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,009717
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,007449
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002212
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002037
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,007497
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,009401
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01247
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01346
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,007532
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,009965
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,009466
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01208
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001246
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01548
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0004423
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02659
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000247699918092961330.062476
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006192
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006192
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001238
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000076804226496149590.067680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00002706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00001693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002458
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001703
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002422
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0005138
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001935
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0004063
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001147
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003577
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0002957
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001846
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001906
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000007081729242926120.057081
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001196
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000086895568632361680.058689
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01145
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003825
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000183362406812557940.051833