Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01652
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002753
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01376
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05898
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,05691
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1430
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,4287
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,03005
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06398
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1019
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,04303
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01482
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1868
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02647
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06479
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04967
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01475
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01358
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04999
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,06268
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,08315
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,08971
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,05022
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06644
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,06312
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,08053
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,008307
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1032
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002949
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1773
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000165154826551384840.051651
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04129
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,008258
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000051209498989920370.055120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002455
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0001129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001639
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001136
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001615
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003426
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001290
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002709
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007646
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002385
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001972
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001231
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004722
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00007973
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00005795
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07635
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002551
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001223