Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,00003042
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000076061860969500260.057606
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00005071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00009508
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00009508
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,0002598
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0003208
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,0001427
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,0002442
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,0002046
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,0001531
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00005043
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,0003106
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00004063
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,0001878
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,0001671
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00003803
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00004541
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,0001319
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,0001403
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,0002041
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,0002090
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,0001504
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,0001351
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0003808
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,0002174
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,00003542
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0002173
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000729610177165470150.057296
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0004621
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000192172463288277570.071921
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,0001729
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0003622
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,00002002
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000278772471653362430.072787
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000422516132119269070.064225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000047871965743169990.064787
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000026540910143076220.062654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000305002850077253860.063050
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000363993884467688180.053639
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000090644786591116480.059064
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,00001281
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0,00001324
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,00002777
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00004754
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,00001000
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,00001358
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000062024340580522990.056202
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000052694086499536560.055269
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000114738713495518730.061147
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000013975605892613330.061397
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000018116178924485790.061811
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,0001565
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000071322067532170730.067132
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000037724549108211470.073772