| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,49% | -21.756,52₫ | 106.195,35₫ | 119.567,59₫ | 65.942,62₫ | 84.438,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,06% | -520.701,07₫ | 626.896,42₫ | 661.151,17₫ | 98.503,78₫ | 106.195,35₫ |