Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1623
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02705
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1352
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5796
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,5592
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,41
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2952
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,6286
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,00
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4228
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1456
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,84
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2601
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,6366
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4880
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1449
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1335
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4912
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,6207
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,8170
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,8815
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,4952
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,6529
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,6202
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,7867
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,08162
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,01
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02898
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,74
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001623
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4057
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4057
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,08114
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002412
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,001109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001610
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01587
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03366
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01268
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02662
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,07513
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02344
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01937
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01209
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01249
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004640
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0007834
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0005693
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,7502
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002506
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001201