Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 DOGE sang CAD

1 DOGE = 0,1489C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 6,72 DOGE

CAD Mua DOGE

DOGE
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = 0,1489C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 DOGE là 1,49C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/DOGE theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 6,72 DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,05 DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,18 N DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 100,77 DOGE.

Sức mua của 10DOGE

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,05954
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
155,00C$
0,01489
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,09924
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,1861
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,1861
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,5080
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,6275
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,2791
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,4789
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,4000
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,2997
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,09882
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,6082
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,07952
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
2,25C$
7,13C$
0,3686
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,3270
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,07443
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,78C$
8,82C$
25,00C$
0,08871
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,2581
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,2745
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,3992
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,4089
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,2943
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,2642
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,7463
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,4251
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,06934
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,4253
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,01430
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,9047
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00003761
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,3383
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,7089
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,03917
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00005456
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,61C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,0008267
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,04C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0009362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,42C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,0005193
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0005967
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,62C$
108,95C$
400,00C$
0,007101
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,01774
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,02506
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,52C$
25,00C$
100,00C$
0,02588
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,05435
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,09304
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,07C$
35,00C$
118,00C$
0,01957
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,04C$
30,00C$
98,00C$
0,02656
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,75C$
80,00C$
175,00C$
0,01213
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,46C$
80,00C$
200,00C$
0,01030
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0002245
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.478,32C$
2.917,01C$
9.483,78C$
0,0002717
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.194,90C$
--
0,0003549
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,3063
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,17C$
500,00C$
1.750,00C$
0,001396
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00007383

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 DOGE