Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,007123
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001187
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,005935
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02544
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02454
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,06168
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1849
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01296
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02759
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,04395
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01856
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,006389
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,08055
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01141
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02794
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02142
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,006359
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,005858
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02156
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,02703
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,03586
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,03869
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02166
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02865
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02722
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,03473
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,003582
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,04452
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001272
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,07646
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000071225624548967480.067122
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01781
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01781
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,003561
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000220849043564704320.052208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00007781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,00004868
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00007067
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0004897
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0006964
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001477
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0005565
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001168
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003297
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001029
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0008502
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0005308
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0005480
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002036
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,00003439
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,00002499
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03293
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001100
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000052725499647217710.055272