Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,04274
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,007123
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03561
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1526
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1473
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,3701
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,11
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,07774
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1655
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2637
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1113
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,03834
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,4833
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,06849
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1677
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1285
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,03816
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,03515
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1293
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1622
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2152
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2321
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1719
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1633
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2084
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02149
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2671
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,007631
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,4588
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000427353747293804860.054273
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1068
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1068
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02137
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0004669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0006353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,0002921
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0004240
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002938
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,004178
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,008864
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003339
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,007010
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01978
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,006172
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,005101
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003185
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,003288
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001222
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,0002063
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,0001500
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1976
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0006600
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003164