Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2835
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,04725
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2363
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
1,01
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,9770
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,46
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
7,36
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,5158
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
1,10
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,75
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,7386
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2543
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
3,21
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,4543
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
1,11
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,8526
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2531
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2332
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,8581
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
1,08
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,43
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,54
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,8621
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,14
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
1,08
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
1,38
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1426
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,77
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,05063
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
3,04
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002835
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7088
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7088
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1418
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00008791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,003097
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,004215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,001937
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002813
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01949
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,02772
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,05880
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,02215
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,04651
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1313
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,04094
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,03384
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,02113
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,02181
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0008106
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,001369
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0009948
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,31
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,004378
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0002099