Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1425
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02374
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1187
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5088
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4908
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,23
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,70
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2591
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,5518
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,8791
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3711
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1278
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,61
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2283
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,5588
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4284
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1272
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1172
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4311
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5407
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,7172
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,7738
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4331
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5731
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5444
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,6946
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,07165
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,8903
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02544
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,53
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001425
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3561
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3561
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,07123
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,0009735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001413
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,009795
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01393
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02955
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01113
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02337
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,06595
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02057
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01700
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01062
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,0006877
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,0004999
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,6585
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002200
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001055