Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0,0006524
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0,0001359
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0,001019
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,001359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,001359
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,004323
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,004768
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0,002782
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,005150
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,005047
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,001517
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0,001120
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,008554
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0,001019
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,002980
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,002835
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0,0003834
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0,0009969
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,003322
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,003179
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,004611
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,004375
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,005202
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,001877
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,004304
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,005989
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0,0006545
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,004811
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0,00008552
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,005462
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000036250544091990250.063625
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,004077
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,004727
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0,0002861
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000038960487921216250.063896
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000084730675460415360.058473
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000097367879325292030.059736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000053894058961711060.055389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000621653533136124940.056216
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0,00005907
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0,0001886
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0,0002900
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0,0002608
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0,0006234
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0,0008155
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0,0001344
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0,0002556
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0,00009951
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0,00007982
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000164980614433044040.051649
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.00000248956579185877150.052489
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000032985303706624090.053298
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,002587
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0,00001044
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000005659463940913970.065659