Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,2210
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,05524
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,3683
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,6906
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,6906
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
1,89
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
2,33
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
1,04
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,77
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
1,49
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
1,11
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,3663
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
2,26
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,2951
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
1,36
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
1,21
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,2762
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,3298
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,9579
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
1,02
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,48
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
1,52
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
1,09
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,9810
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
2,77
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,58
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,2572
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
1,58
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,05299
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
3,36
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0,0001396
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
1,26
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
2,63
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,1454
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0,0002025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0,003069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0,003477
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0,001928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0,002215
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0,02644
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,06584
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0,09305
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0,09616
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,2017
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,3453
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,07265
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,09867
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0,04505
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,03827
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0,0008334
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0,001015
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0,001316
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
1,14
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0,005180
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0,0002740