Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0005291
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0001102
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,0008534
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,001202
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,001202
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,003173
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,003918
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,002344
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,005345
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,003349
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,001839
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,0009436
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,005496
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,0006614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,001910
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,001797
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0002405
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,001007
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,002504
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,002905
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,003305
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,003846
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,004053
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,001976
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,003105
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,003968
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,0006176
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,003307
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,00009960
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,007218
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000033068636777392510.063306
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,002645
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,005776
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0002335
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000032395184338980040.063239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000059038795517538090.055903
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.00000743021794750656260.057430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000037597293791599230.053759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000047879586633124240.054787
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00004641
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0001599
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0003212
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0001623
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0004777
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0006012
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,0001168
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0001682
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0,00008203
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,00007504
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000113284530955851480.051132
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000015334866624243940.051533
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.00000232763976301626670.052327
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,002231
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000043624867579077020.054362
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000005118553611225580.065118