Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DOGE sang USD

1 DOGE = 0,01352$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 73,99 DOGE

USD Mua DOGE

DOGE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = 0,01352$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là 0,01352$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOGE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 73,99 DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 74,57 DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 319,47 N DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 887,89 DOGE.

Sức mua của 1DOGE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0006758
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0001689
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001126
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,002253
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,001689
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,005004
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,006340
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,002471
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01271
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,003707
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,003132
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,001039
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,005850
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0009010
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,006502
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,003633
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001287
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,001091
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,002563
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,003055
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,004685
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,005989
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,002951
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,002751
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,008041
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,004405
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0007849
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,005631
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0002079
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01341
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000038033439144153230.063803
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,003861
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,007270
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0004505
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000005199142106673160.065199
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000081970791598439120.058197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0,00001009
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000050848433823682410.055084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000061381404092703790.056138
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,00006191
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,0001840
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,0002188
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,0002986
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,0005934
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0009010
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0002514
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,0003139
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,0001449
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0,0001170
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000040720321992516760.054072
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000051369429070197550.055136
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000031301889944202880.053130
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,002174
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000009316902932429690.059316
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000053140098746543030.065314

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE