Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2030
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03384
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1692
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,7251
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,6996
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,76
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
5,27
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3694
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7865
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,25
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,5290
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1821
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,30
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3254
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7966
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,6106
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1813
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1670
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,6145
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,7706
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,02
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,10
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,6174
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,8169
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7760
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,9900
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1021
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,27
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03626
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002030
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5076
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5076
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1015
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,001388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002014
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01396
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01985
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,04211
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01586
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03331
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,09400
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02932
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02424
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01513
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01562
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005805
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,0009802
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,0007125
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,9386
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003136
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001503