Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DOGE sang GBP

1 DOGE = 0,009997£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 100,03 DOGE

GBP Mua DOGE

DOGE
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = 0,009997£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là 0,009997£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOGE theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 100,03 DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 146,37 DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 250,88 N DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 800,26 DOGE.

Sức mua của 1DOGE

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0006248
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0001538
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,20£
0,001250
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,001999
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,001999
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,005126
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,007316
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,002787
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,007988
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,007912
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,003260
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,001381
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,008110
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,001250
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,004447
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
1,40£
4,04£
0,003909
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0005632
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,001472
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,004446
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,004714
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,007474
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
0,01100
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,006027
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,003920
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,008110
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,008374
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
5,18£
18,00£
0,0008958
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,003999
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
50,00£
186,00£
0,0001298
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,006832
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000034596902971619420.063459
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,002499
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,005812
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0004998
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000326669057249632960.063266
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000099378800861803040.059937
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00001217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000060904314844215960.056090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000076127642810128080.057612
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
150,00£
425,00£
0,00004145
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
25,00£
42,00£
0,0003125
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0007339
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0002891
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,0007324
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0009997
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
30,00£
102,00£
0,0001464
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
20,00£
50,00£
0,0002897
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
45,00£
105,00£
0,0001302
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
45,00£
120,00£
0,0001320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000236640188557821670.052366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000302619527489194720.053026
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.000003986002764089820.053986
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,001878
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000076733448020141730.057673
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000058618265798481340.065861

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE