Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
45,32
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
6,04
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
25,90
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
129,49
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
60,43
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
273,12
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
463,51
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
45,39
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
75,95
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
81,39
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
85,46
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
10,11
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
236,34
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
11,33
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
155,07
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
81,08
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
36,26
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
39,55
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
73,88
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
89,93
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
180,99
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
217,42
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
142,48
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
104,90
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
105,79
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
149,01
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
12,01
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
453,23
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
6,04
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
108,47
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,006978
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
90,65
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
377,69
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
18,88
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0,007923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0,3457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0,5686
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0,1624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0,2820
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
2,46
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
12,37
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
15,70
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
3,37
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
9,23
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
20,14
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
3,01
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
3,80
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
1,77
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
1,74
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0,02948
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0,05801
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0,1255
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
261,32
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0,2951
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0,006940