Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 DASH sang USD

1 DASH = 57,13$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,01750 DASH

USD Mua DASH

DASH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 57,13$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 DASH là 0,005713$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/DASH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,01750 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01764 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 75,57 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,2101 DASH.

Sức mua của 0.0001DASH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0002856
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00007141
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0004761
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0009521
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0007141
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,002115
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,002681
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,001045
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,005375
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,001568
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,001324
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,0004393
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,002474
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0003809
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,002748
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,001536
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0005441
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,0004614
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,001084
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,001292
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,001980
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,002531
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,001247
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,001163
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,003399
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,001862
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0003318
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,002380
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00008789
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,005669
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000160765285136180950.061607
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,001632
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,003080
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0001904
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000219764917938357580.062197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000034670317726393070.053467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.000004263646806269220.054263
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000021497529823307390.052149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000025948245656377220.052594
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,00002618
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,00007776
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,00009250
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0001261
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0002507
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0003809
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0001063
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0001327
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,00006126
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,00004945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000172122593256739960.051721
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000217135791492646950.052171
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000132332481028502580.051323
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,0009192
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000039400765724295220.053940
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000022448568461410520.062244

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 DASH