Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,05514
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,01241
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,06204
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,1418
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,1128
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,3548
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
1,00
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0,1398
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0,4888
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0,5161
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0,2320
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0,05379
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,7666
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0,04404
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0,2328
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0,1745
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,2256
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0,1101
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0,2749
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,4715
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,9398
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,5451
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0,2338
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0,3782
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,2553
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
1,18
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0,02533
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,6204
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,01241
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0,3954
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00001183
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,3545
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,5771
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,06363
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00001236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0,0008679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0,001211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0,0005145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0,0007383
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0,006789
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0,03335
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0,04949
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0,009393
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0,02542
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,07090
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0,01004
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0,01212
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0,005254
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0,005633
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0,0002981
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0,0004644
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0,0004754
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,5921
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0,0007383
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00003234