Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1638
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02730
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1365
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5851
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,5645
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,42
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,25
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2980
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,6346
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,01
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4268
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1470
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,85
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2625
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,6427
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4927
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1463
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1347
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4958
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,6218
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,8248
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,8899
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4981
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,6591
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,6261
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,7988
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,08240
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,02
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02925
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,76
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001638
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4096
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4096
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,08191
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001625
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01126
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01602
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03398
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01280
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02687
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,07584
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02366
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01956
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01221
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01260
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0007909
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0005747
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,7573
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002530
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001213