Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,06833
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01139
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,05694
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2440
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2354
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,5917
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,77
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1243
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2647
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4216
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1780
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,06129
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,7727
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1095
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2681
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2055
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,06101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,05620
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2068
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2593
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3440
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3712
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2078
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2749
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2611
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3332
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03437
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4270
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01220
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,7335
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000068327128462099380.056832
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1708
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1708
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03416
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0007465
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0004669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0006779
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,004698
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,006681
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01417
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005338
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01121
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03163
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,009868
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,008156
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,005092
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005257
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0003299
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002397
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3159
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001055
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005058