Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,04712
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,007853
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03926
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1683
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1624
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4080
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,22
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,08572
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1825
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2908
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1228
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,04227
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5328
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,07551
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1848
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1417
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04207
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,03875
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1426
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,1802
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2372
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2559
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1438
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1896
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1801
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,2284
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02370
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2945
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,008414
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5058
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000471181702555219150.054711
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1178
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1178
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02356
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0005147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0007004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0003220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0004675
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003240
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,004607
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,009773
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003681
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,007729
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02181
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,006805
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,005625
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003511
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,003625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001347
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0002275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0001653
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2178
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0007277
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003488