Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03490
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,005817
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02908
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1246
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1203
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,3022
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,9061
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,06349
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1352
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2154
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,09093
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,03131
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3947
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,05593
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1050
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,03116
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02871
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1056
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1325
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1896
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1061
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1404
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1334
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1702
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01755
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2181
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,006232
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3747
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000034901473982613920.053490
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,08725
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,08725
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01745
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0005188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0002385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0003463
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002400
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,003412
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,007239
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002727
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,005725
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01616
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,005040
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,004166
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002601
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002685
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00009978
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001685
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0001224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1613
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0005390
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002584