Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01708
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002847
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,06101
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,05886
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1479
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,4435
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,03108
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06617
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1054
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,04450
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01532
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1932
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02737
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06701
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,05137
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01525
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01405
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,05170
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,06483
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,08600
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,09279
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,05194
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06872
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,06528
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,08329
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,008592
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1068
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003050
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1834
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000170817821155248450.051708
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04270
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,04270
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,008541
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000005296542173527380.055296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001866
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001695
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001175
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001670
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003543
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001335
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002802
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007908
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002467
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,002039
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001273
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001314
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004884
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00008246
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00005992
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07897
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002638
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001264