Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 DASH sang JPY

1 DASH = 9.826,79¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,0001018 DASH

JPY Mua DASH

DASH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 9.826,79¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 DASH là 19,65¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/DASH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,0001018 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01752 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 33,44 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,08141 DASH.

Sức mua của 0.002DASH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,01965
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,003931
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,02457
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,03931
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,03276
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
120,00¥
400,00¥
0,1091
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
100,00¥
200,00¥
0,1629
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
200,00¥
800,00¥
0,03954
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,08526
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
150,00¥
500,00¥
0,08338
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
237,60¥
400,00¥
0,06048
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,01077
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,1436
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,01456
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,06422
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,04722
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,03170
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
500,00¥
1.500,00¥
0,01953
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
300,00¥
1.400,00¥
0,02554
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,02939
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
198,00¥
760,00¥
0,04529
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,09589
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,02502
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
350,00¥
1.500,00¥
0,02771
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,62¥
0,05207
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
200,00¥
800,00¥
0,04713
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,006913
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,08933
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,002184
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,1141
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000057232318331620810.055723
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,03389
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,03931
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,006142
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000007718760028853120.057718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0002123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0003209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00009072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0001616
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0008121
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,003807
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,005082
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,002354
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,006920
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,009827
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,002722
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,004273
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,002060
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,001592
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00002322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00004360
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0,00005981
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
9,65
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0002223
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00001056

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 DASH