Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 DASH sang EUR

1 DASH = 49,71€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,02012 DASH

EUR Mua DASH

DASH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 49,71€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 DASH là 0,4971€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/DASH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,02012 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,03715 DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 48,97 DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,2414 DASH.

Sức mua của 0.01DASH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,03314
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,008284
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,04142
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,08284
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,09941
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,1666
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,2630
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,1452
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,4186
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,2747
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,1314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,02854
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,6915
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,07101
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,2042
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,1759
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,03976
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,04058
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,1790
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,1888
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,2479
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,3582
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,2132
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,1552
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,2387
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,2296
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,02592
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,2616
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,009537
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,2692
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00001609
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,1130
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,2616
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,01475
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00001584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0006464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0008043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0003644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0004567
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,002566
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,01647
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,02775
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,01520
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,02683
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,04142
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,005491
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,01220
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,005264
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,004084
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0001019
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0001517
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0002042
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,1316
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0006371
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00004551

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 DASH