Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,003172
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0007930
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,005287
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,009913
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,009913
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,02707
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,03344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,01488
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,02551
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,02131
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,01597
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,005264
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,03240
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,004236
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,01958
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,01742
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,003965
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0,004731
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,01375
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,01462
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,02127
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,02179
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,01568
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,01407
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0,03976
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,02265
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0,003694
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,02266
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0,0007616
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,04820
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000200356081525150060.052003
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,01802
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,03776
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,002087
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000290643930466575440.052906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0,00004404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0,00004989
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0,00002767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0,00003179
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0,0003792
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,0009451
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,001335
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0,001380
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,002895
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,004956
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0,001043
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,001416
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0,0006465
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,0005494
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0,00001197
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0,00001457
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0,00001889
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,01631
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0,00007436
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000039331039979885610.053933