Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00001038
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000103836616279208270.051038
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000043628830369415240.054362
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00002077
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00001298
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0,00003933
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00006480
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0,00001185
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00001341
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0,00002033
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0,00001313
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000172827346422176920.051728
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0,00004027
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000207673232558416540.052076
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0,00002372
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0,00001338
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00001426
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.00000524441691077566350.055244
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000706108677119425640.057061
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0,00001451
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00001791
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0,00002855
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0,00002118
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00001641
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0,00001778
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0,00001708
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000202159834033528120.052021
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00006215
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000240145015024815530.052401
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00002292
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000065060536515794650.096506
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00002596
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00003461
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000086530513566006890.058653
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000066535424031304710.096653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000049162072431279470.074916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000074022756700304460.077402
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000236132445113356780.072361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000036306764189762860.073630
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.000000270719347996894030.062707
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000002175081887607030.052175
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000347062746407514580.053470
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000093804156538923640.069380
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000222532667014071340.052225
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000051918308139604130.055191
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000048581577732615760.064858
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000077565614436952210.067756
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000231092524037123140.062310
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000256593447680523270.062565
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000056120231753563750.085612
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000107824446932434780.071078
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000048854022591474020.074885
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,05911
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000051450092153801770.075145
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000102400744135675880.081024