Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000041166199382848360.054116
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000411661993828483560.064116
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000172967224297682170.051729
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000082332398765696720.058233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000051457749228560450.055145
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0,00001559
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00002569
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000046993026065220620.054699
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000053176110433594790.055317
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.0000080605329808620020.058060
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000052068688505073480.055206
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000068517689198319350.066851
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0,00001596
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000082332398765696710.068233
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000094021721325782760.059402
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000053060321628781090.055306
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000056546977174242250.055654
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.00000207915781476598380.052079
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000279937960517671130.052799
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000057508468615643530.055750
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000071020834517818340.057102
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0,00001132
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000008398792759245840.058398
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000650701822914674050.056507
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000070498856493713120.057049
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000677249136474657950.056772
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000008014660274223650.068014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00002464
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000095205890980946450.069520
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000090882470080043620.059088
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000025793358009303480.092579
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00001029
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00001372
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000034305166152373630.053430
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000263780796201031060.092637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000194903854564964470.071949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000293464451210451370.072934
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000093615100959740750.089361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000143938771036504820.071439
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.000000107327136185449510.061073
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000086231483524547580.068623
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000137593603575769570.051375
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000037188814017569920.063718
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000088223446292448010.068822
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000020583099691424180.052058
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000192602473668497260.061926
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000030751016968607470.063075
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000091617015859007380.079161
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000101726899489346770.061017
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000022248959303207350.082224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000427471814839439250.084274
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000193682585846886570.071936
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,02343
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000203974746844040270.072039
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000405969454812189830.094059