Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000020583099691424180.052058
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000205830996914241780.062058
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000086483612148841090.068648
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000041166199382848360.054116
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000257288746142802240.052572
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000077959999078076920.057795
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001284
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000023496513032610310.052349
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000265880552167973960.052658
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.0000040302664904310010.054030
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000026034344252536740.052603
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000342588445991596770.063425
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000079824104553923380.057982
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000411661993828483560.064116
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000047010860662891380.054701
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000265301608143905450.052653
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000282734885871211250.052827
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.00000103957890738299190.051039
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000139968980258835560.051399
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000287542343078217660.052875
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000035510417258909170.053551
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.0000056594481634426090.055659
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000004199396379622920.054199
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000325350911457337020.053253
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000035249428246856560.053524
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000338624568237328970.053386
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000040073301371118250.064007
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001232
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000476029454904732240.064760
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000045441235040021810.054544
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000012896679004651740.091289
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000051457749228560450.055145
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000068610332304747260.056861
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000171525830761868150.051715
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000131890398100515530.091318
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000097451927282482240.089745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000146732225605225690.071467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000046807550479870370.084680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000071969385518252410.087196
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000536635680927247540.075366
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000043115741762273790.064311
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000068796801787884790.066879
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000018594407008784960.061859
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000441117231462240050.064411
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000010291549845712090.051029
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000096301236834248630.079630
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.000000153755084843037340.061537
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000045808507929503690.074580
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000050863449744673390.075086
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000111244796516036750.081112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000213735907419719630.082137
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000096841292923443280.089684
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01172
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000101987373422020140.071019
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000202984727406094910.092029