Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 DASH sang VND

1 DASH = 2,57₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,3887 DASH

VND Mua DASH

DASH
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 2,57₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 DASH là 0,002573₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/DASH theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,3887 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 8,80 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,13 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 46,25 N DASH.

Sức mua của 0.001DASH

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.0000000514577492285604450.075145
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000051457749228560450.085145
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.000000021620903037210270.072162
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.000000102915498457120890.061029
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0.000000064322186535700560.076432
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.000000194899997695192280.061948
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.000000321121808238847940.063211
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000000587412825815257850.075874
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.00000006647013804199350.076647
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.000000100756662260775040.061007
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.000000065085860631341840.076508
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.000000008564711149789920.088564
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.000000199560261384808490.061995
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.000000010291549845712090.071029
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.000000117527151657228450.061175
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.000000066325402035976360.076632
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.000000070683721467802820.077068
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000000259894726845747980.072598
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.538,52₫
120.000,00₫
0.000000034992245064708890.073499
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.000000071885585769554410.077188
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.000000088776043147272930.078877
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.000000141486204086065240.061414
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.000000104984909490573010.061049
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.000000081337727864334260.078133
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.000000088123570617141410.078812
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.000000084656142059332250.078465
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.0000000100183253427795630.071001
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.00000030799744558370310.063079
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.0000000119007363726183060.071190
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.000000113603087600054540.061136
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000322416975116293540.0113224
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.000000128644373071401120.061286
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.000000171525830761868170.061715
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.000000042881457690467040.074288
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000329725995251288830.0113297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000024362981820620560.092436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000366830564013064240.093668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000117018876199675940.091170
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000179923463795631040.091799
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000013415892023181190.081341
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.0000000107789354405684470.071077
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.0000000171992004469711980.071719
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000004648601752196240.084648
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.0000000110279307865560010.071102
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.0000000257288746142802220.072572
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000240753092085621570.082407
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000384387712107593340.083843
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000114521269823759230.081145
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000127158624361683480.081271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000027811199129009190.0102781
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000053433976854929910.0105343
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000242103232308608240.092421
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,0002929
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000254968433555050360.092549
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000050746181851523730.0115074

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 DASH