Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000514577492285604450.075145
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000051457749228560450.085145
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000021620903037210270.072162
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000102915498457120890.061029
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000064322186535700560.076432
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000194899997695192280.061948
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000321121808238847940.063211
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000587412825815257850.075874
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000006647013804199350.076647
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000100756662260775040.061007
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000065085860631341840.076508
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000008564711149789920.088564
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.000000199560261384808490.061995
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000010291549845712090.071029
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000117527151657228450.061175
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.000000066325402035976360.076632
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000070683721467802820.077068
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000259894726845747980.072598
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000034992245064708890.073499
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000071885585769554410.077188
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000088776043147272930.078877
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000141486204086065240.061414
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000104984909490573010.061049
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000081337727864334260.078133
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000088123570617141410.078812
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000084656142059332250.078465
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000100183253427795630.071001
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000030799744558370310.063079
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000119007363726183060.071190
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000113603087600054540.061136
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000322416975116293540.0113224
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000128644373071401120.061286
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000171525830761868170.061715
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000042881457690467040.074288
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000329725995251288830.0113297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000024362981820620560.092436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000366830564013064240.093668
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000117018876199675940.091170
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000179923463795631040.091799
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000013415892023181190.081341
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000107789354405684470.071077
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.0000000171992004469711980.071719
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000004648601752196240.084648
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000110279307865560010.071102
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000257288746142802220.072572
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000240753092085621570.082407
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000384387712107593340.083843
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000114521269823759230.081145
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000127158624361683480.081271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000027811199129009190.0102781
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000053433976854929910.0105343
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000242103232308608240.092421
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0002929
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000254968433555050360.092549
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000050746181851523730.0115074